TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

怀特岛

Huáitè Dǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 懷特島

Âm Hán Việt HOÀI ĐẶC ĐẢO

怀特岛 nghĩa là Đảo Wight, hòn đảo ngoài khơi bờ biển phía nam nước Anh.

Nghĩa của 怀特岛

Huáitè Dǎo

HOÀI ĐẶC ĐẢOTên riêngphồn thể 懷特島tên riêng
  1. Đảo Wight, hòn đảo ngoài khơi bờ biển phía nam nước Anh

Câu hỏi thường gặp

怀特岛 nghĩa là gì?

怀特岛 (huáitè dǎo) nghĩa là Đảo Wight, hòn đảo ngoài khơi bờ biển phía nam nước Anh.

怀特岛 đọc thế nào?

怀特岛 đọc là Huáitè Dǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 怀特岛 là gì?

Âm Hán Việt của 怀特岛 là "hoài đặc đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.