TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

态叠加

tàidiéjiā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 態疊加

Âm Hán Việt THÁI ĐIỆP GIA

态叠加 nghĩa là chồng chất trạng thái.

Nghĩa của 态叠加

tàidiéjiā

THÁI ĐIỆP GIAphồn thể 態疊加
  1. Chồng chất trạng thái (cơ học lượng tử)

Câu hỏi thường gặp

态叠加 nghĩa là gì?

态叠加 (tàidiéjiā) nghĩa là chồng chất trạng thái.

态叠加 đọc thế nào?

态叠加 đọc là tàidiéjiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 态叠加 là gì?

Âm Hán Việt của 态叠加 là "thái điệp gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.