TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

态度

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tàidu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 態度

Âm Hán Việt THÁI ĐỘ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thái độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

态度 nghĩa là thái độ, cách thức.

Nghĩa của 态度

tàidu

THÁI ĐỘDanh từphồn thể 態度
  1. Thái độ
  2. Cách thức
  3. Tác phong
  4. Phương pháp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 态度

Đồng nghĩa

Từ ghép có 态度

Câu hỏi thường gặp

态度 nghĩa là gì?

态度 (tàidu) nghĩa là thái độ, cách thức.

态度 đọc thế nào?

态度 đọc là tàidu (pinyin).

Âm Hán Việt của 态度 là gì?

Âm Hán Việt của 态度 là "thái độ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.