态度
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 態度
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thái độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
态度 nghĩa là thái độ, cách thức.
Nghĩa của 态度
tàidu
THÁI ĐỘDanh từphồn thể 態度- Thái độ
- Cách thức
- Tác phong
- Phương pháp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 态度
Đồng nghĩa
Từ ghép có 态度
Câu hỏi thường gặp
态度 nghĩa là gì?
态度 (tàidu) nghĩa là thái độ, cách thức.
态度 đọc thế nào?
态度 đọc là tàidu (pinyin).
Âm Hán Việt của 态度 là gì?
Âm Hán Việt của 态度 là "thái độ".