TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

态射

tàishè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 態射

Âm Hán Việt THÁI XẠ

态射 nghĩa là cấu xạ.

Nghĩa của 态射

tàishè

THÁI XẠDanh từphồn thể 態射
  1. toán Cấu xạ

Câu hỏi thường gặp

态射 nghĩa là gì?

态射 (tàishè) nghĩa là cấu xạ.

态射 đọc thế nào?

态射 đọc là tàishè (pinyin).

Âm Hán Việt của 态射 là gì?

Âm Hán Việt của 态射 là "thái xạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.