Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61Số nét: 8Mọi âm Hán Việt của chữ: tạc, tộ
怍 nghĩa là xấu hổ.
Nghĩa của 怍
zuò
Xấu hổ
Thành ngữ có 怍
不愧不怍 — Không hổ thẹn, không lừa dối (thành ngữ); chính trực và quang minh
Câu hỏi thường gặp
怍 nghĩa là gì?
怍 (zuò) nghĩa là xấu hổ.
怍 đọc thế nào?
怍 đọc là zuò (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.