Không kiềm chế được cơn giận (thành ngữ); cực kỳ tức giận
Câu hỏi thường gặp
怒不可遏 nghĩa là gì?
怒不可遏 (nùbùkě'è) nghĩa là cực kỳ tức giận.
怒不可遏 đọc thế nào?
怒不可遏 đọc là nùbùkě'è (pinyin).
Âm Hán Việt của 怒不可遏 là gì?
Âm Hán Việt của 怒不可遏 là "nộ bất khả át".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.