TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

怒

nù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NỘ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: nộ

怒 nghĩa là tức giận, phẫn nộ.

Nghĩa của 怒

nù

NỘ
  1. Tức giận
  2. Phẫn nộ
  3. Thịnh vượng
  4. Mạnh mẽ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 怒

Đồng nghĩa

Từ ghép có 怒

Thành ngữ có 怒

  • 怒不可遏 — Không kiềm chế được cơn giận (thành ngữ); cực kỳ tức giận
  • 勃然大怒 — Nổi cơn thịnh nộ
  • 心花怒放 — Vui sướng ngập tràn
  • 怒气冲冲 — Vô cùng tức giận; đang cơn thịnh nộ
  • 喜怒哀乐 — Bốn loại cảm xúc của con người, cụ thể là: hạnh phúc 欢喜 (huānxǐ), tức giận 愤怒 (fènnù), buồn bã 悲哀 (bēi'āi) và vui vẻ 快乐 (kuàilè)
  • 怒目而视 — Lườm
  • 恼羞成怒 — Nổi giận vì xấu hổ
  • 喜怒无常 — Tính khí thất thường
  • 怒发冲冠 — Tóc dựng lên vì tức giận làm rơi mũ
  • 横眉怒目 — Mày nhíu và mắt giận dữ
  • 嬉笑怒骂 — Cười, chế nhạo, tức giận và chửi rủa
  • 怒形于色 — Để lộ sự tức giận (thành ngữ); giận dữ hiện rõ trên mặt
  • 众怒难犯 — Không thể chịu được cơn thịnh nộ của công chúng
  • 怒容满面 — Cau có trong cơn giận
  • 怒目切齿 — Nghiến răng nghiến lợi trong cơn giận
  • 怒目相向 — Trừng mắt nhìn nhau
  • 迁怒于人 — Trút giận lên người vô tội
  • 金刚怒目 — Có gương mặt đáng sợ như hộ pháp trong chùa
  • 不怒而威 — Có aura quyền uy; có dáng vẻ uy nghiêm

Câu hỏi thường gặp

怒 nghĩa là gì?

怒 (nù) nghĩa là tức giận, phẫn nộ.

怒 đọc thế nào?

怒 đọc là nù (pinyin).

Âm Hán Việt của 怒 là gì?

Âm Hán Việt của 怒 là "nộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.