TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

怕痒

pàyǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 怕癢

怕痒 nghĩa là nhột.

Nghĩa của 怕痒

pàyǎng

Tính từphồn thể 怕癢
  1. Nhột

Câu hỏi thường gặp

怕痒 nghĩa là gì?

怕痒 (pàyǎng) nghĩa là nhột.

怕痒 đọc thế nào?

怕痒 đọc là pàyǎng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.