怕痒
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 怕癢
怕痒 nghĩa là nhột.
Nghĩa của 怕痒
pàyǎng
Tính từphồn thể 怕癢- Nhột
Câu hỏi thường gặp
怕痒 nghĩa là gì?
怕痒 (pàyǎng) nghĩa là nhột.
怕痒 đọc thế nào?
怕痒 đọc là pàyǎng (pinyin).
Phồn thể: 怕癢
怕痒 nghĩa là nhột.
怕痒 (pàyǎng) nghĩa là nhột.
怕痒 đọc là pàyǎng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.