怠忽
giọng máy của trình duyệt
怠忽 nghĩa là sao nhãng.
Nghĩa của 怠忽
dàihū
ĐÃI HỐT- Sao nhãng
Câu hỏi thường gặp
怠忽 nghĩa là gì?
怠忽 (dàihū) nghĩa là sao nhãng.
怠忽 đọc thế nào?
怠忽 đọc là dàihū (pinyin).
Âm Hán Việt của 怠忽 là gì?
Âm Hán Việt của 怠忽 là "đãi hốt".