急于星火 (jíyúxīnghuǒ) nghĩa là Xem 急如星火 (jírúxīnghuǒ).
急于星火 đọc thế nào?
急于星火 đọc là jíyúxīnghuǒ (pinyin).
Âm Hán Việt của 急于星火 là gì?
Âm Hán Việt của 急于星火 là "cấp vu tinh hỏa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.