急待
giọng máy của trình duyệt
急待 nghĩa là cần gấp.
Nghĩa của 急待
jídài
CẤP ĐÃIĐộng từ, Phó từ- Cần gấp
- Cần làm ngay lập tức
Câu hỏi thường gặp
急待 nghĩa là gì?
急待 (jídài) nghĩa là cần gấp.
急待 đọc thế nào?
急待 đọc là jídài (pinyin).
Âm Hán Việt của 急待 là gì?
Âm Hán Việt của 急待 là "cấp đãi".