急救
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cấp cứu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
急救 nghĩa là cấp cứu, sơ cứu.
Nghĩa của 急救
jíjiù
CẤP CỨUĐộng từ, Danh từ- Cấp cứu
- Sơ cứu
Từ ghép có 急救
Câu hỏi thường gặp
急救 nghĩa là gì?
急救 (jíjiù) nghĩa là cấp cứu, sơ cứu.
急救 đọc thế nào?
急救 đọc là jíjiù (pinyin).
Âm Hán Việt của 急救 là gì?
Âm Hán Việt của 急救 là "cấp cứu".