Phát triển nhanh sau khi thay đổi đột ngột (thành ngữ); thay đổi kịch tính
Câu hỏi thường gặp
急转直下 nghĩa là gì?
急转直下 (jízhuǎnzhíxià) nghĩa là thay đổi kịch tính.
急转直下 đọc thế nào?
急转直下 đọc là jízhuǎnzhíxià (pinyin).
Âm Hán Việt của 急转直下 là gì?
Âm Hán Việt của 急转直下 là "cấp chuyển trực hạ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.