TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

急转弯

jízhuǎnwān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 急轉彎

Âm Hán Việt CẤP CHUYỂN LOAN

急转弯 nghĩa là rẽ gấp.

Nghĩa của 急转弯

jízhuǎnwān

CẤP CHUYỂN LOANĐộng từphồn thể 急轉彎
  1. Rẽ gấp

Câu hỏi thường gặp

急转弯 nghĩa là gì?

急转弯 (jízhuǎnwān) nghĩa là rẽ gấp.

急转弯 đọc thế nào?

急转弯 đọc là jízhuǎnwān (pinyin).

Âm Hán Việt của 急转弯 là gì?

Âm Hán Việt của 急转弯 là "cấp chuyển loan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.