TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

性交易

xìngjiāoyì giọng máy của trình duyệt

性交易 nghĩa là mại dâm, tình dục thương mại.

Nghĩa của 性交易

xìngjiāoyì

  1. Mại dâm
  2. Tình dục thương mại
  3. Buôn bán tình dục

Câu hỏi thường gặp

性交易 nghĩa là gì?

性交易 (xìngjiāoyì) nghĩa là mại dâm, tình dục thương mại.

性交易 đọc thế nào?

性交易 đọc là xìngjiāoyì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.