TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

性价比

xìngjiàbǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 性價比

Âm Hán Việt TÍNH GIÁ TỶ

性价比 nghĩa là Tỉ lệ chi phí-hiệu quả.

Nghĩa của 性价比

xìngjiàbǐ

TÍNH GIÁ TỶDanh từphồn thể 性價比
  1. Tỉ lệ chi phí-hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

性价比 nghĩa là gì?

性价比 (xìngjiàbǐ) nghĩa là Tỉ lệ chi phí-hiệu quả.

性价比 đọc thế nào?

性价比 đọc là xìngjiàbǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 性价比 là gì?

Âm Hán Việt của 性价比 là "tính giá tỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.