性别
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 性別
性别 nghĩa là giới tính.
Nghĩa của 性别
xìngbié
TÍNH BIỆTDanh từphồn thể 性別- Giới tính
Từ ghép có 性别
Câu hỏi thường gặp
性别 nghĩa là gì?
性别 (xìngbié) nghĩa là giới tính.
性别 đọc thế nào?
性别 đọc là xìngbié (pinyin).
Âm Hán Việt của 性别 là gì?
Âm Hán Việt của 性别 là "tính biệt".