TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

性别歧视

xìngbiéqíshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 性別歧視

Âm Hán Việt TÍNH BIỆT KỲ THỊ

性别歧视 nghĩa là phân biệt giới tính.

Nghĩa của 性别歧视

xìngbiéqíshì

TÍNH BIỆT KỲ THỊDanh từphồn thể 性別歧視
  1. Phân biệt giới tính

Câu hỏi thường gặp

性别歧视 nghĩa là gì?

性别歧视 (xìngbiéqíshì) nghĩa là phân biệt giới tính.

性别歧视 đọc thế nào?

性别歧视 đọc là xìngbiéqíshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 性别歧视 là gì?

Âm Hán Việt của 性别歧视 là "tính biệt kỳ thị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.