TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

性器期

xìngqìqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÍNH KHÍ KỲ

性器期 nghĩa là giai đoạn phallic.

Nghĩa của 性器期

xìngqìqī

TÍNH KHÍ KỲ
  1. Giai đoạn phallic (tâm lý học)

Câu hỏi thường gặp

性器期 nghĩa là gì?

性器期 (xìngqìqī) nghĩa là giai đoạn phallic.

性器期 đọc thế nào?

性器期 đọc là xìngqìqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 性器期 là gì?

Âm Hán Việt của 性器期 là "tính khí kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.