TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

性学

xìngxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 性學

Âm Hán Việt TÍNH HỌC

性学 nghĩa là tính dục học.

Nghĩa của 性学

xìngxué

TÍNH HỌCDanh từphồn thể 性學
  1. Tính dục học

Câu hỏi thường gặp

性学 nghĩa là gì?

性学 (xìngxué) nghĩa là tính dục học.

性学 đọc thế nào?

性学 đọc là xìngxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 性学 là gì?

Âm Hán Việt của 性学 là "tính học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.