性子
giọng máy của trình duyệt
性子 nghĩa là tính khí.
Nghĩa của 性子
xìngzi
TÍNH TỬDanh từ- Tính khí
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 性子
Đồng nghĩa
Từ ghép có 性子
Câu hỏi thường gặp
性子 nghĩa là gì?
性子 (xìngzi) nghĩa là tính khí.
性子 đọc thế nào?
性子 đọc là xìngzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 性子 là gì?
Âm Hán Việt của 性子 là "tính tử".