性工作 (xìnggōngzuò) nghĩa là Làm công việc tình dục.
性工作 đọc thế nào?
性工作 đọc là xìnggōngzuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 性工作 là gì?
Âm Hán Việt của 性工作 là "tính công tác".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.