TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

性禁忌

xìngjìnjì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÍNH CẤM KỴ

性禁忌 nghĩa là Điều cấm kỵ tình dục.

Nghĩa của 性禁忌

xìngjìnjì

TÍNH CẤM KỴ
  1. Điều cấm kỵ tình dục

Câu hỏi thường gặp

性禁忌 nghĩa là gì?

性禁忌 (xìngjìnjì) nghĩa là Điều cấm kỵ tình dục.

性禁忌 đọc thế nào?

性禁忌 đọc là xìngjìnjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 性禁忌 là gì?

Âm Hán Việt của 性禁忌 là "tính cấm kỵ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.