TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

性行为

xìngxíngwéi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 性行為

Âm Hán Việt TÍNH HÀNH VI

性行为 nghĩa là hành vi tình dục.

Nghĩa của 性行为

xìngxíngwéi

TÍNH HÀNH VIDanh từphồn thể 性行為
  1. Hành vi tình dục

Câu ví dụ với 性行为

  • 一个知识分子是发现到一种比性行为更有意思的活动的人。 Một trí thức là người khám phá ra thứ gì đó thú vị hơn cả tình dục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #966570

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

性行为 nghĩa là gì?

性行为 (xìngxíngwéi) nghĩa là hành vi tình dục.

性行为 đọc thế nào?

性行为 đọc là xìngxíngwéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 性行为 là gì?

Âm Hán Việt của 性行为 là "tính hành vi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.