性行为
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 性行為
性行为 nghĩa là hành vi tình dục.
Nghĩa của 性行为
xìngxíngwéi
TÍNH HÀNH VIDanh từphồn thể 性行為- Hành vi tình dục
Câu ví dụ với 性行为
- 一个知识分子是发现到一种比性行为更有意思的活动的人。 Một trí thức là người khám phá ra thứ gì đó thú vị hơn cả tình dục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #966570
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
性行为 nghĩa là gì?
性行为 (xìngxíngwéi) nghĩa là hành vi tình dục.
性行为 đọc thế nào?
性行为 đọc là xìngxíngwéi (pinyin).
Âm Hán Việt của 性行为 là gì?
Âm Hán Việt của 性行为 là "tính hành vi".