性质
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 性質
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
性质 nghĩa là bản chất, đặc tính.
Nghĩa của 性质
xìngzhì
TÍNH CHẤTDanh từphồn thể 性質- Bản chất
- Đặc tính
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 性质
Đồng nghĩa
Từ ghép có 性质
Câu hỏi thường gặp
性质 nghĩa là gì?
性质 (xìngzhì) nghĩa là bản chất, đặc tính.
性质 đọc thế nào?
性质 đọc là xìngzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 性质 là gì?
Âm Hán Việt của 性质 là "tính chất".