怨声载道 — Tiếng oán than đầy đường (thành ngữ); bất mãn vang khắp nơi
Câu hỏi thường gặp
怨声 nghĩa là gì?
怨声 (yuànshēng) nghĩa là than vãn, oán trách.
怨声 đọc thế nào?
怨声 đọc là yuànshēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 怨声 là gì?
Âm Hán Việt của 怨声 là "oán thanh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.