TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

怨声

yuànshēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 怨聲

Âm Hán Việt OÁN THANH

怨声 nghĩa là than vãn, oán trách.

Nghĩa của 怨声

yuànshēng

OÁN THANHDanh từphồn thể 怨聲
  1. Than vãn
  2. Oán trách
  3. Giọng oán than

Thành ngữ có 怨声

  • 怨声载道 — Tiếng oán than đầy đường (thành ngữ); bất mãn vang khắp nơi

Câu hỏi thường gặp

怨声 nghĩa là gì?

怨声 (yuànshēng) nghĩa là than vãn, oán trách.

怨声 đọc thế nào?

怨声 đọc là yuànshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 怨声 là gì?

Âm Hán Việt của 怨声 là "oán thanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.