怪事
giọng máy của trình duyệt
怪事 nghĩa là sự việc kỳ lạ, sự kiện tò mò.
Nghĩa của 怪事
guàishì
QUÁI SỰDanh từ- Sự việc kỳ lạ
- Sự kiện tò mò
Thành ngữ có 怪事
- 咄咄怪事 — Kỳ lạ
Câu ví dụ với 怪事
- 要做怪事必须有两个人才行。 Cần hai người để làm cái gì đó lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #513364
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
怪事 nghĩa là gì?
怪事 (guàishì) nghĩa là sự việc kỳ lạ, sự kiện tò mò.
怪事 đọc thế nào?
怪事 đọc là guàishì (pinyin).
Âm Hán Việt của 怪事 là gì?
Âm Hán Việt của 怪事 là "quái sự".