TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

怪不得

guàibude giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUÁI BẤT ĐẮC

怪不得 nghĩa là thảo nào, hoá ra là vậy.

Nghĩa của 怪不得

guàibude

QUÁI BẤT ĐẮCPhó từ, Động từ
  1. Thảo nào!
  2. Hoá ra là vậy!

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 怪不得

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

怪不得 nghĩa là gì?

怪不得 (guàibude) nghĩa là thảo nào, hoá ra là vậy.

怪不得 đọc thế nào?

怪不得 đọc là guàibude (pinyin).

Âm Hán Việt của 怪不得 là gì?

Âm Hán Việt của 怪不得 là "quái bất đắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.