怪气
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 怪氣
怪气 nghĩa là kỳ lạ.
Nghĩa của 怪气
guàiqì
QUÁI KHÍphồn thể 怪氣- Kỳ lạ (tính khí)
Từ ghép có 怪气
Thành ngữ có 怪气
Câu hỏi thường gặp
怪气 nghĩa là gì?
怪气 (guàiqì) nghĩa là kỳ lạ.
怪气 đọc thế nào?
怪气 đọc là guàiqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 怪气 là gì?
Âm Hán Việt của 怪气 là "quái khí".