TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

怵惕

chùtì giọng máy của trình duyệt

怵惕 nghĩa là bị báo động, bất an.

Nghĩa của 怵惕

chùtì

Động từ
  1. Bị báo động
  2. Bất an

Câu hỏi thường gặp

怵惕 nghĩa là gì?

怵惕 (chùtì) nghĩa là bị báo động, bất an.

怵惕 đọc thế nào?

怵惕 đọc là chùtì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.