怵惕
giọng máy của trình duyệt
怵惕 nghĩa là bị báo động, bất an.
Nghĩa của 怵惕
chùtì
Động từ- Bị báo động
- Bất an
Câu hỏi thường gặp
怵惕 nghĩa là gì?
怵惕 (chùtì) nghĩa là bị báo động, bất an.
怵惕 đọc thế nào?
怵惕 đọc là chùtì (pinyin).
怵惕 nghĩa là bị báo động, bất an.
怵惕 (chùtì) nghĩa là bị báo động, bất an.
怵惕 đọc là chùtì (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.