TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

怵

chù giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: truật

怵 nghĩa là sợ hãi, nhút nhát.

Nghĩa của 怵

chù

  1. Sợ hãi
  2. Nhút nhát
  3. Sợ

Thành ngữ có 怵

  • 怵目惊心 — Chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc
  • 怵惕 — Bị báo động
  • 怵然 — Đáng sợ

Câu hỏi thường gặp

怵 nghĩa là gì?

怵 (chù) nghĩa là sợ hãi, nhút nhát.

怵 đọc thế nào?

怵 đọc là chù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.