TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

怵目惊心

chùmùjīngxīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 怵目驚心

怵目惊心 nghĩa là chấn động mắt, kinh ngạc tim, kinh khủng khi thấy.

Nghĩa của 怵目惊心

chùmùjīngxīn

Cụm từphồn thể 怵目驚心
  1. nghĩa đen Chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc
  2. Kinh khủng khi thấy
  3. Cảnh tượng kinh hoàng
  4. Cũng viết là 触目惊心

Câu hỏi thường gặp

怵目惊心 nghĩa là gì?

怵目惊心 (chùmùjīngxīn) nghĩa là chấn động mắt, kinh ngạc tim, kinh khủng khi thấy.

怵目惊心 đọc thế nào?

怵目惊心 đọc là chùmùjīngxīn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.