总
Phồn thể: 總
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
总 nghĩa là tổng thể, toàn bộ, tóm lại.
Nghĩa của 总
zǒng
TỔNGphồn thể 總- Tổng thể; toàn bộ
- Tóm lại
- Trong mọi trường hợp; luôn luôn; lúc nào cũng
- Dù sao; sau tất cả; cuối cùng; không sớm thì muộn
- Chắc chắn
- Viết tắt của 总经理 (zǒngjīnglǐ) hoặc 总编 (zǒngbiān) v.v.
Từ ghép có 总
Thành ngữ có 总
Câu ví dụ với 总
- 迟做总比不做好。 Chậm còn hơn không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332923
- 迟到总比不到好。 Chậm còn hơn không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #836581
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
总 nghĩa là gì?
总 (zǒng) nghĩa là tổng thể, toàn bộ, tóm lại.
总 đọc thế nào?
总 đọc là zǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 总 là gì?
Âm Hán Việt của 总 là "tổng".