TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

总

HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 總

Âm Hán Việt TỔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: tổng

总 nghĩa là tổng thể, toàn bộ, tóm lại.

Nghĩa của 总

zǒng

TỔNGphồn thể 總
  1. Tổng thể; toàn bộ
  2. Tóm lại
  3. Trong mọi trường hợp; luôn luôn; lúc nào cũng
  4. Dù sao; sau tất cả; cuối cùng; không sớm thì muộn
  5. Chắc chắn
  6. Viết tắt của 总经理 (zǒngjīnglǐ) hoặc 总编 (zǒngbiān) v.v.

Từ ghép có 总

Thành ngữ có 总

Câu ví dụ với 总

  • 迟做总比不做好。 Chậm còn hơn không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332923
  • 迟到总比不到好。 Chậm còn hơn không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #836581

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

总 nghĩa là gì?

总 (zǒng) nghĩa là tổng thể, toàn bộ, tóm lại.

总 đọc thế nào?

总 đọc là zǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 总 là gì?

Âm Hán Việt của 总 là "tổng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.