Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổng thể mục tiêu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
总体目标 nghĩa là mục tiêu tổng thể, mục tiêu chung.
Nghĩa của 总体目标
zǒngtǐmùbiāo
TỔNG THỂ MỤC TIÊUphồn thể 總體目標
Mục tiêu tổng thể
Mục tiêu chung
Câu hỏi thường gặp
总体目标 nghĩa là gì?
总体目标 (zǒngtǐmùbiāo) nghĩa là mục tiêu tổng thể, mục tiêu chung.
总体目标 đọc thế nào?
总体目标 đọc là zǒngtǐmùbiāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 总体目标 là gì?
Âm Hán Việt của 总体目标 là "tổng thể mục tiêu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.