TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

总体

HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zǒngtǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 總體

Âm Hán Việt TỔNG THỂ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổng thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

总体 nghĩa là hoàn toàn, tổng thể.

Nghĩa của 总体

zǒngtǐ

TỔNG THỂDanh từphồn thể 總體
  1. Hoàn toàn
  2. Tổng thể
  3. Tổng
  4. Toàn bộ
  5. Dân số (thống kê)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 总体

Đồng nghĩa

Từ ghép có 总体

Câu ví dụ với 总体

  • 他总体上是个无可非议的学生。 Nhìn chung thì nó là con ngoan trò giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #461626

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

总体 nghĩa là gì?

总体 (zǒngtǐ) nghĩa là hoàn toàn, tổng thể.

总体 đọc thế nào?

总体 đọc là zǒngtǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 总体 là gì?

Âm Hán Việt của 总体 là "tổng thể".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.