总体
Phồn thể: 總體
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổng thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
总体 nghĩa là hoàn toàn, tổng thể.
Nghĩa của 总体
zǒngtǐ
TỔNG THỂDanh từphồn thể 總體- Hoàn toàn
- Tổng thể
- Tổng
- Toàn bộ
- Dân số (thống kê)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 总体
Đồng nghĩa
Từ ghép có 总体
Câu ví dụ với 总体
- 他总体上是个无可非议的学生。 Nhìn chung thì nó là con ngoan trò giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #461626
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
总体 nghĩa là gì?
总体 (zǒngtǐ) nghĩa là hoàn toàn, tổng thể.
总体 đọc thế nào?
总体 đọc là zǒngtǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 总体 là gì?
Âm Hán Việt của 总体 là "tổng thể".