总数
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 總數
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổng số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
总数 nghĩa là tổng, tổng số.
Nghĩa của 总数
zǒngshù
TỔNG SỐDanh từphồn thể 總數- Tổng
- Tổng số
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 总数
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
总数 nghĩa là gì?
总数 (zǒngshù) nghĩa là tổng, tổng số.
总数 đọc thế nào?
总数 đọc là zǒngshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 总数 là gì?
Âm Hán Việt của 总数 là "tổng số".