TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

总数

HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zǒngshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 總數

Âm Hán Việt TỔNG SỐ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổng số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

总数 nghĩa là tổng, tổng số.

Nghĩa của 总数

zǒngshù

TỔNG SỐDanh từphồn thể 總數
  1. Tổng
  2. Tổng số

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 总数

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

总数 nghĩa là gì?

总数 (zǒngshù) nghĩa là tổng, tổng số.

总数 đọc thế nào?

总数 đọc là zǒngshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 总数 là gì?

Âm Hán Việt của 总数 là "tổng số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.