TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

总额

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zǒng'é giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 總額

Âm Hán Việt TỔNG NGẠCH

总额 nghĩa là tổng.

Nghĩa của 总额

zǒng'é

TỔNG NGẠCHDanh từphồn thể 總額
  1. Tổng (số lượng hoặc giá trị)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 总额

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

总额 nghĩa là gì?

总额 (zǒng'é) nghĩa là tổng.

总额 đọc thế nào?

总额 đọc là zǒng'é (pinyin).

Âm Hán Việt của 总额 là gì?

Âm Hán Việt của 总额 là "tổng ngạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.