总额
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 總額
总额 nghĩa là tổng.
Nghĩa của 总额
zǒng'é
TỔNG NGẠCHDanh từphồn thể 總額- Tổng (số lượng hoặc giá trị)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 总额
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
总额 nghĩa là gì?
总额 (zǒng'é) nghĩa là tổng.
总额 đọc thế nào?
总额 đọc là zǒng'é (pinyin).
Âm Hán Việt của 总额 là gì?
Âm Hán Việt của 总额 là "tổng ngạch".