TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

总统制

zǒngtǒngzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 總統制

Âm Hán Việt TỔNG THỐNG CHẾ

总统制 nghĩa là hệ thống tổng thống.

Nghĩa của 总统制

zǒngtǒngzhì

TỔNG THỐNG CHẾDanh từphồn thể 總統制
  1. Hệ thống tổng thống

Câu hỏi thường gặp

总统制 nghĩa là gì?

总统制 (zǒngtǒngzhì) nghĩa là hệ thống tổng thống.

总统制 đọc thế nào?

总统制 đọc là zǒngtǒngzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 总统制 là gì?

Âm Hán Việt của 总统制 là "tổng thống chế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.