TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

总统

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zǒngtǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 總統

Âm Hán Việt TỔNG THỐNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổng thống” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 位 (wèi), 名 (míng), 届 (jiè)

总统 nghĩa là tổng thống.

Nghĩa của 总统

zǒngtǒng

TỔNG THỐNGDanh từphồn thể 總統
  1. Tổng thống (của một quốc gia)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 总统

Đồng nghĩa

Từ ghép có 总统

Câu hỏi thường gặp

总统 nghĩa là gì?

总统 (zǒngtǒng) nghĩa là tổng thống.

总统 đọc thế nào?

总统 đọc là zǒngtǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 总统 là gì?

Âm Hán Việt của 总统 là "tổng thống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.