TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

总编辑

zǒngbiānjí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 總編輯

Âm Hán Việt TỔNG BIÊN TẬP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổng biên tập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

总编辑 nghĩa là tổng biên tập.

Nghĩa của 总编辑

zǒngbiānjí

TỔNG BIÊN TẬPDanh từphồn thể 總編輯
  1. Tổng biên tập (của báo)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 总编辑

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

总编辑 nghĩa là gì?

总编辑 (zǒngbiānjí) nghĩa là tổng biên tập.

总编辑 đọc thế nào?

总编辑 đọc là zǒngbiānjí (pinyin).

Âm Hán Việt của 总编辑 là gì?

Âm Hán Việt của 总编辑 là "tổng biên tập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.