主编
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 主編
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ biên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
主编 nghĩa là tổng biên tập, chủ biên tập, chủ biên.
Nghĩa của 主编
zhǔbiān
CHỦ BIÊNDanh từ, Động từphồn thể 主編- Tổng biên tập
- Chủ biên tập , chủ biên , đạo diễn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 主编
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
主编 nghĩa là gì?
主编 (zhǔbiān) nghĩa là tổng biên tập, chủ biên tập, chủ biên.
主编 đọc thế nào?
主编 đọc là zhǔbiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 主编 là gì?
Âm Hán Việt của 主编 là "chủ biên".