TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

主编

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhǔbiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 主編

Âm Hán Việt CHỦ BIÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ biên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

主编 nghĩa là tổng biên tập, chủ biên tập, chủ biên.

Nghĩa của 主编

zhǔbiān

CHỦ BIÊNDanh từ, Động từphồn thể 主編
  1. Tổng biên tập
  2. Chủ biên tập , chủ biên , đạo diễn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 主编

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

主编 nghĩa là gì?

主编 (zhǔbiān) nghĩa là tổng biên tập, chủ biên tập, chủ biên.

主编 đọc thế nào?

主编 đọc là zhǔbiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 主编 là gì?

Âm Hán Việt của 主编 là "chủ biên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.