Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổng trang bị bộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
总装备部 nghĩa là Bộ Tổng trang bị.
Nghĩa của 总装备部
Zǒng Zhuāngbèibù
TỔNG TRANG BỊ BỘphồn thể 總裝備部tên riêng
Bộ Tổng trang bị (GAD)
Câu hỏi thường gặp
总装备部 nghĩa là gì?
总装备部 (zǒng zhuāngbèibù) nghĩa là Bộ Tổng trang bị.
总装备部 đọc thế nào?
总装备部 đọc là Zǒng Zhuāngbèibù (pinyin).
Âm Hán Việt của 总装备部 là gì?
Âm Hán Việt của 总装备部 là "tổng trang bị bộ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.