Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổng tập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
总集 nghĩa là tuyển tập, tổng tập.
Nghĩa của 总集
zǒngjí
TỔNG TẬPDanh từphồn thể 總集
Tuyển tập
Tổng tập
Câu hỏi thường gặp
总集 nghĩa là gì?
总集 (zǒngjí) nghĩa là tuyển tập, tổng tập.
总集 đọc thế nào?
总集 đọc là zǒngjí (pinyin).
Âm Hán Việt của 总集 là gì?
Âm Hán Việt của 总集 là "tổng tập".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.