TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

恁般

rènbān giọng máy của trình duyệt

恁般 nghĩa là cách này, nhiều như thế này.

Nghĩa của 恁般

rènbān

  1. cổ Cách này
  2. Nhiều như thế này

Câu hỏi thường gặp

恁般 nghĩa là gì?

恁般 (rènbān) nghĩa là cách này, nhiều như thế này.

恁般 đọc thế nào?

恁般 đọc là rènbān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.