TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

恋父情结

liànfùqíngjié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 戀父情結

Âm Hán Việt LUYẾN PHỤ TÌNH KẾT

恋父情结 nghĩa là phức cảm electra.

Nghĩa của 恋父情结

liànfùqíngjié

LUYẾN PHỤ TÌNH KẾTphồn thể 戀父情結
  1. Phức cảm Electra

Câu hỏi thường gặp

恋父情结 nghĩa là gì?

恋父情结 (liànfùqíngjié) nghĩa là phức cảm electra.

恋父情结 đọc thế nào?

恋父情结 đọc là liànfùqíngjié (pinyin).

Âm Hán Việt của 恋父情结 là gì?

Âm Hán Việt của 恋父情结 là "luyến phụ tình kết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.