恋爱
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 戀愛
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 场 (chǎng)
恋爱 nghĩa là yêu lãng mạn, đang yêu.
Nghĩa của 恋爱
liàn'ài
LUYẾN ÁIDanh từ, Động từphồn thể 戀愛- tình Yêu lãng mạn
- Đang yêu
- Có mối quan hệ tình cảm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 恋爱
Đồng nghĩa
Từ ghép có 恋爱
Câu hỏi thường gặp
恋爱 nghĩa là gì?
恋爱 (liàn'ài) nghĩa là yêu lãng mạn, đang yêu.
恋爱 đọc thế nào?
恋爱 đọc là liàn'ài (pinyin).
Âm Hán Việt của 恋爱 là gì?
Âm Hán Việt của 恋爱 là "luyến ái".