Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ân công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
恩公 nghĩa là ân công.
Nghĩa của 恩公
ēngōng
ÂN CÔNG
Ân công
Câu hỏi thường gặp
恩公 nghĩa là gì?
恩公 (ēngōng) nghĩa là ân công.
恩公 đọc thế nào?
恩公 đọc là ēngōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 恩公 là gì?
Âm Hán Việt của 恩公 là "ân công".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.