TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

恭亲王奕䜣

Gōngqīnwáng Yìxīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 恭親王奕訢

Âm Hán Việt CUNG THÂN VƯƠNG DỊCH HÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cung thân vương dịch hân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

恭亲王奕䜣 nghĩa là Cung Thân vương Dịch Hân (1833-1898), con trai thứ sáu của Hoàng đế Đạo Quang, chính trị gia, nhà ngoại giao và người cải cách nổi bật cuối nhà Thanh.

Nghĩa của 恭亲王奕䜣

Gōngqīnwáng Yìxīn

CUNG THÂN VƯƠNG DỊCH HÂNphồn thể 恭親王奕訢tên riêng
  1. Cung Thân vương Dịch Hân (1833-1898), con trai thứ sáu của Hoàng đế Đạo Quang, chính trị gia, nhà ngoại giao và người cải cách nổi bật cuối nhà Thanh

Câu hỏi thường gặp

恭亲王奕䜣 nghĩa là gì?

恭亲王奕䜣 (gōngqīnwáng yìxīn) nghĩa là Cung Thân vương Dịch Hân (1833-1898), con trai thứ sáu của Hoàng đế Đạo Quang, chính trị gia, nhà ngoại giao và người cải cách nổi bật cuối nhà Thanh.

恭亲王奕䜣 đọc thế nào?

恭亲王奕䜣 đọc là Gōngqīnwáng Yìxīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 恭亲王奕䜣 là gì?

Âm Hán Việt của 恭亲王奕䜣 là "cung thân vương dịch hân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.