息率
giọng máy của trình duyệt
息率 nghĩa là lãi suất.
Nghĩa của 息率
xīlǜ
TỨC SUẤT- Lãi suất
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 息率
Đồng nghĩa
Từ ghép có 息率
Câu hỏi thường gặp
息率 nghĩa là gì?
息率 (xīlǜ) nghĩa là lãi suất.
息率 đọc thế nào?
息率 đọc là xīlǜ (pinyin).
Âm Hán Việt của 息率 là gì?
Âm Hán Việt của 息率 là "tức suất".