TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

利率

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lìlǜ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÃI SUẤT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lãi suất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

利率 nghĩa là lãi suất.

Nghĩa của 利率

lìlǜ

LÃI SUẤT
  1. Lãi suất

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 利率

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

利率 nghĩa là gì?

利率 (lìlǜ) nghĩa là lãi suất.

利率 đọc thế nào?

利率 đọc là lìlǜ (pinyin).

Âm Hán Việt của 利率 là gì?

Âm Hán Việt của 利率 là "lãi suất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.